tiền lẻ

Học thuật
Thân thiện
tiền lẻ

Một người đàn ông đếm tiền lẻ trên quầy thu ngân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền mệnh giá nhỏ, thường các đồng tiền xu hoặc tờ tiền giấy giá trị thấp, dùng để thối lại hoặc thanh toán số tiền lẻ sau một phép tính: "tiền lẻ" chỉ các đơn vị tiền tệ nhỏ hơn một đơn vị chính hoặc dùng để chỉ số tiền nhỏ, cụ thể.
    • Số tiền không tròn chục, tròn trăm, v.v., tức là số tiền phần đơn vị nhỏ: Nghĩa này nhấn mạnh vào tính chất "lẻ" của số tiền, không phải một con số tròn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy luôn mang theo một ít tiền lẻ để tiện mua đồ. (Anh ấy luôn mang theo một ít tiền mệnh giá nhỏ để tiện mua đồ.)
    • Tổng cộng 47.500 đồng, anh tiền lẻ không để tôi thối lại 500 đồng? (Tổng cộng 47.500 đồng, anh tiền mệnh giá nhỏ không để tôi thối lại 500 đồng?)
    • Tôi chỉ toàn tiền lẻ, không tờ lớn. (Tôi chỉ toàn tiền mệnh giá nhỏ, không tờ mệnh giá lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "/không tiền lẻ": dùng để hỏi hoặc xác nhận việc sở hữu các mệnh giá tiền nhỏ để tiện giao dịch.

    • Xin lỗi, tiền lẻ không ạ? Tôi không đồng nào để trả phí gửi xe. (Xin lỗi, tiền mệnh giá nhỏ không ạ? Tôi không đồng nào để trả phí gửi xe.)
  • "đổi tiền lẻ": hành động đổi một tờ tiền mệnh giá lớn lấy nhiều tờ/đồng mệnh giá nhỏ hơn.

    • Bạn có thể đổi cho tôi tiền lẻ từ tờ 100.000 đồng này được không? (Bạn có thể đổi cho tôi tiền mệnh giá nhỏ từ tờ 100.000 đồng này được không?)
Biến thể từ gần giống
  • Tiền xu (danh từ): chỉ riêng các đồng tiền bằng kim loại, một dạng phổ biến của "tiền lẻ".

    • Máy bán hàng tự động chỉ nhận tiền xu. (Máy bán hàng tự động chỉ nhận các đồng tiền kim loại.)
  • Tiền thối lại (danh từ): số tiền nhận lại khi số tiền đưa ra lớn hơn số tiền phải trả, thường "tiền lẻ".

    • Đây tiền thối lại của anh, 15.000 đồng. (Đây số tiền nhận lại của anh, 15.000 đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền vụn: (thông tục) cách gọi khác của "tiền lẻ", thường dùng trong khẩu ngữ.

    • Mua cái bánh mì thôi, đưa tiền vụn đây. (Mua cái bánh mì thôi, đưa tiền mệnh giá nhỏ đây.)
  • Tiền mặt lẻ: cách nói nhấn mạnh đây tiền mặt mệnh giá nhỏ.

    • Hãy chuẩn bị sẵn tiền mặt lẻ khi đi chợ. (Hãy chuẩn bị sẵn tiền mặt mệnh giá nhỏ khi đi chợ.)
Các cụm từ liên quan
  • Thiếu tiền lẻ: tình trạng không sẵn các mệnh giá tiền nhỏ.

    • Tôi thường xuyên bị thiếu tiền lẻ mỗi khi cần đi xe buýt. (Tôi thường xuyên bị không sẵn tiền mệnh giá nhỏ mỗi khi cần đi xe buýt.)
  • Xin tiền lẻ: hành động xin hoặc đổi để lấy tiền mệnh giá nhỏ từ người khác.

    • Tôi phải xin tiền lẻ từ người bán hàng để gửi xe. (Tôi phải xin tiền mệnh giá nhỏ từ người bán hàng để gửi xe.)
Thành ngữ liên quan
  • Tiền lẻ không bằng tiền cục: (thành ngữ, ít dùng) ý nói nhiều khoản tiền nhỏ cộng lại cũng không bằng một khoản tiền lớn; hoặc đôi khi ám chỉ việc kiếm được nhiều khoản nhỏ không hiệu quả bằng một hợp đồng lớn.
    • Làm nhiều việc vặt kiếm tiền lẻ không bằng tiền cục từ một dự án lớn. (Làm nhiều việc vặt kiếm nhiều khoản nhỏ không bằng một khoản lớn từ một dự án lớn.)
tiền lẻ

Một người đàn ông đếm tiền lẻ trên quầy thu ngân.

  1. Tiền nhỏ ước số của đơn vị tiền tệ.

Từ gần giống

Từ chứa "tiền lẻ"